thailiem
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
665
Điểm tối đa
665
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++14
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1334pp)
(22472.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11493.0 điểm)
HSG THCS (3035.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1300.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 135.0 / 900.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (12314.8 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chó bủh bủh | 810.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (31247.2 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| SIBICE | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (21318.8 điểm)
Cánh diều (3700.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |