• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanhha_

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cánh diều - COMPARE - So sánh
AC
11 / 11
PY3
600pp
100% (600pp)
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
AC
21 / 21
PY3
600pp
98% (588pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
PY3
500pp
96% (480pp)
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác
AC
20 / 20
PY3
400pp
94% (376pp)
Tổng lẻ
AC
5 / 5
PY3
400pp
92% (369pp)
Tuổi đi học
AC
10 / 10
PY3
400pp
90% (362pp)
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
50 / 50
PY3
400pp
89% (354pp)
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên
AC
20 / 20
PY3
300pp
87% (260pp)
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa
AC
20 / 20
PY3
300pp
85% (255pp)
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn
AC
20 / 20
PY3
300pp
83% (250pp)
Tải thêm...

(2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

Cánh diều (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team