thanhnhan132015tqt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1171
Điểm tối đa
1171
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
40 / 40
PY3
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++03
87%
(1129pp)
(40053.6 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
DHBB (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâm nhập mật khẩu | 1400.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 300.0 / 2000.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (8000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5300.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 0.0 / 1300.0 |
| Hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Xếp hàng | 200.0 / 1000.0 |
Trại hè MT&TN (833.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 833.333 / 1500.0 |
CSES (5800.0 điểm)
USACO (732.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums | 732.1 / 2500.0 |