thdgianguyen
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(1900pp)
AC
6 / 6
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
TLE
47 / 50
C++17
90%
(1359pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1276pp)
TLE
48 / 50
C++17
83%
(1201pp)
(67560.4 điểm)
DHBB (4780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 960.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)
HSG THCS (12000.0 điểm)
HSG THPT (6913.8 điểm)
Practice VOI (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 120.0 / 1600.0 |
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (18810.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 900.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |