• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thdgianguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎
AC
6 / 6
C++17
1800pp
98% (1764pp)
FUTURE NUMBER 6
AC
10 / 10
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Candies
TLE
16 / 20
C++17
1520pp
92% (1402pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
47 / 50
C++17
1504pp
90% (1359pp)
CJ Phản công
AC
40 / 40
C++17
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Số tám may mắn
TLE
48 / 50
C++17
1440pp
83% (1201pp)
Tải thêm...

(67560.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 89.1 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Con đường tơ lụa 520.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 0.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 560.0 / 1600.0
Khu Rừng 4 95.0 / 1900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Số tám may mắn 1440.0 / 1500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 6 1800.0 / 1800.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 360.0 / 900.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 450.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 960.0 / 1200.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số 146.3 / 1500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 0.0 / 1800.0

DHBB (4780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Candies 1520.0 / 1900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 960.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (6913.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1109.8 / 1300.0

Practice VOI (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 120.0 / 1600.0

Happy School (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

CSES (18810.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 560.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 0.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 950.0 / 1900.0
CSES - Distinct Substrings | ‎Xâu con phân biệt‎ 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0

Codeforces (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kỳ nghỉ tốt nhất 900.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team