thdtienphuong
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1230
Điểm tối đa
1336
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
19 / 19
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
TLE
77 / 80
C++14
90%
(1566pp)
AC
18 / 18
C++17
89%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1417pp)
(63530.0 điểm)
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (7240.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (8200.0 điểm)
Practice VOI (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 80.0 / 1600.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Happy School (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (18700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (7060.5 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |