thdtriet
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
98%
(1764pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1167pp)
(53570.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
HSG THCS (6700.0 điểm)
DHBB (6846.2 điểm)
HSG THPT (7230.8 điểm)
Happy School (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (11600.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (4300.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |