thdtriet
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++20
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
C++20
95%
(1045pp)
AC
23 / 23
C++20
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(857pp)
AC
13 / 13
C++20
81%
(733pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(696pp)
AC
15 / 15
C++20
74%
(662pp)
AC
11 / 11
C++20
70%
(629pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(597pp)
AC
14 / 14
C++20
63%
(504pp)
Training (5893.7 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG THPT (269.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
CSES (7700.0 điểm)
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy con | 100.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
CPP Basic 01 (17.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chênh lệch | 100.0 / |