thdtuananh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
39 / 39
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1446pp)
WA
18 / 20
C++17
89%
(1355pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1276pp)
TLE
79 / 100
C++17
83%
(1186pp)
(58290.0 điểm)
HSG THCS (4240.0 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
CERC (1422.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1422.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
HSG THPT (4370.0 điểm)
Happy School (2380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 480.0 / 1600.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (9150.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |