• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thdtuananh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

FUTURE NUMBER 6
AC
10 / 10
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Tổng bình phương trên cây
AC
10 / 10
C++17
1600pp
94% (1506pp)
golds
AC
20 / 20
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Đếm số nguyên tố
WA
18 / 20
C++17
1530pp
89% (1355pp)
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Saba1000kg
TLE
79 / 100
C++17
1422pp
83% (1186pp)
Tải thêm...

(58290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 690.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Đếm số nguyên tố 1530.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
arr01 500.0 / 500.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
superprime 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 840.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 6 1800.0 / 1800.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Prefix sum queries 1000.0 / 1500.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 900.0 / 1000.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0

HSG THCS (4240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 440.0 / 1100.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

DHBB (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

CERC (1422.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1422.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0

HSG THPT (4370.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Happy School (2380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Chung Dễ Dàng 480.0 / 1600.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

CSES (9150.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 950.0 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team