• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thienbao2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
30 / 30
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
TLE
13 / 16
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(24684.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 784.0 / 1600.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

HSG THCS (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

DHBB (3517.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Số chính phương (DHBB CT) 336.0 / 1400.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0

HSG THPT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 0.0 / 600.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1300.0 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team