thinhtran310
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PAS
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(1372pp)
AC
12 / 12
PAS
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(922pp)
AC
50 / 50
PAS
90%
(904pp)
AC
13 / 13
PAS
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PAS
87%
(868pp)
TLE
19 / 20
PAS
85%
(808pp)
AC
100 / 100
PAS
83%
(750pp)
(9170.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THPT (3400.0 điểm)
HSG THCS (3600.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 0.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |