thuanhoangit
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(1000pp)
AC
6 / 6
SCAT
98%
(980pp)
TLE
9 / 10
SCAT
96%
(778pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
5 / 5
SCAT
92%
(738pp)
AC
1 / 1
SCAT
90%
(723pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(532pp)
AC
10 / 10
SCAT
87%
(521pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(510pp)
AC
10 / 10
SCAT
83%
(417pp)
(5590.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (6327.8 điểm)
Cánh diều (3700.0 điểm)
THT (3000.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 160.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |