thuanhoangit
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
SCAT
100%
(810pp)
AC
14 / 14
SCAT
95%
(760pp)
AC
2 / 2
SCAT
90%
(722pp)
AC
20 / 20
SCAT
86%
(686pp)
AC
50 / 50
SCAT
81%
(652pp)
AC
10 / 10
SCAT
77%
(619pp)
AC
100 / 100
SCAT
74%
(588pp)
WA
42 / 100
SCAT
66%
(223pp)
AC
6 / 6
SCAT
63%
(189pp)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Training (3110.0 điểm)
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
THT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
contest (336.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận | 800.0 / |