• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tkthaithanhcong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1335
Điểm tối đa 1616

Phân tích điểm

CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
100% (2200pp)
substr
AC
20 / 20
C++20
2200pp
98% (2156pp)
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
96% (1921pp)
lqddiv
AC
30 / 30
C++20
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Số dư
AC
20 / 20
C++20
1700pp
89% (1506pp)
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Chữ số
AC
20 / 20
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
LMHT 800.0 / 800.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

(46066.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Cân Thăng Bằng 1120.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
coin34 1440.0 / 1800.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Basic Or 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0
Thích kẹo ngọt 0.0 / 2000.0

DHBB (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (1450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 150.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Happy School (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (16490.9 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 890.909 / 1400.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 2000.0 / 2000.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1700.0 / 1700.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (1880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tên đẹp 880.0 / 1100.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 1300.0 / 1300.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

THT Bảng A (14510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 420.0 / 700.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 320.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 350.0 / 500.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Trò chơi 24.0 / 1200.0
Xâu bất đối xứng 176.0 / 1600.0
calexp 200.0 / 200.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0
substr 2200.0 / 2200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Số X 1500.0 / 1500.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

THT (22335.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1200.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 1800.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B2, Bài B bảng B1 0.0 / 2200.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chữ số 1600.0 / 1600.0
Công suất 1500.0 / 1500.0
Đánh trận 1035.0 / 1500.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 1600.0 / 1600.0
Bảng đẹp 1400.0 / 1400.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0

CSES (10900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1300.0 / 1600.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0

THT Bảng B & C (9847.5 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1344.0 / 1600.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1190.0 / 1400.0
Tổng (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1200.0 / 1200.0
Thông điệp (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 993.5 / 2200.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 920.0 / 2300.0

Young ICT Talent (3631.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0
Siêu giai thừa 1400.0 / 1400.0
Quân hậu 500.0 / 500.0
Xâu con bằng nhau 731.0 / 1700.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team