trịnh_đại_dương2014
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1224pp)
TLE
90 / 100
C++20
92%
(1162pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
(29533.6 điểm)
Lập trình cơ bản (28435.0 điểm)
HSG THCS (20675.0 điểm)
Practice VOI (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
Happy School (1088.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1088.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (6160.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
CSES (3700.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |