• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trannhunhatminh2512

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1046
Điểm tối đa 1262

Phân tích điểm

Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
AC
20 / 20
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Apex Cup 2026 - New messages
AC
100 / 100
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
68 / 68
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
AC
24 / 24
PY3
1100pp
90% (994pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(18200.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Diện tích tam giác 168.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 560.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 260.0 / 1300.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1200.0
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1300.0
Mãi mãi là huyền thoại 4 832.0 / 1300.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Xin chào 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 0.0 / 700.0

THT Bảng A (24080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Chia hết 900.0 / 900.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 980.0 / 1400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 585.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 540.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 280.0 / 1400.0

Free Contest (3906.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm 0.0 / 2300.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 806.0 / 1300.0
Apex Cup 2026 - New messages 1100.0 / 1100.0
Apex Cup 2026 - Cheating 900.0 / 1800.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Decide 400.0 / 400.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1000.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp ba 200.0 / 200.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team