trannhunhatminh2512
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1046
Điểm tối đa
1262
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1078pp)
96%
(1056pp)
AC
68 / 68
PY3
94%
(1035pp)
AC
22 / 22
PY3
92%
(1015pp)
AC
24 / 24
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(18200.0 điểm)
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
THT Bảng A (24080.0 điểm)
Free Contest (3906.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (6800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) | 0.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) | 800.0 / 800.0 |