tranquocvinh9999s
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
TLE
12 / 14
C++17
98%
(1092pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(904pp)
TLE
4 / 5
C++17
89%
(780pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(681pp)
(14613.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 350.0 / 500.0 |
HSG THCS (1744.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
DHBB (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |