• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trantuankiet2k10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cờ caro
AC
100 / 100
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++11
1300pp
98% (1274pp)
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++11
1100pp
96% (1056pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++20
1000pp
94% (941pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
92% (922pp)
Đo nước
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
6 / 6
C++20
900pp
89% (797pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
WA
50 / 100
C++20
900pp
87% (781pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++20
900pp
85% (766pp)
POWER3
AC
2 / 2
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(16970.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
minict07 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 630.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Mật khẩu 700.0 / 1400.0
Dãy Lipon 540.0 / 1200.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 200.0 / 200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 900.0 / 1800.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 540.0 / 600.0

HackerRank (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

HSG THCS (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team