trinhdung2008
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
24 / 24
C++20
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
(9825.0 điểm)
HSG THCS (6100.0 điểm)
HSG THPT (6500.0 điểm)
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RAINBOWREC | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3100.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT (2536.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
| Đánh đố | 200.0 / 200.0 |
| Thừa kế | 1800.0 / 1800.0 |
| Xếp hàng | 36.0 / 1800.0 |