• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trinhgiabaotrinh45

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026)
AC
25 / 25
SCAT
600pp
100% (600pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
SCAT
600pp
98% (588pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
WA
9 / 10
SCAT
540pp
96% (519pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
SCAT
500pp
94% (471pp)
Năm nhuận
AC
100 / 100
SCAT
500pp
92% (461pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
SCAT
500pp
90% (452pp)
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
89% (354pp)
Tổng dương
AC
5 / 5
SCAT
400pp
87% (347pp)
Tổng chẵn
AC
30 / 30
SCAT
400pp
85% (340pp)
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n
AC
10 / 10
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (4340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 200.0 / 500.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team