• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trongpython

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 975
Điểm tối đa 1222

Phân tích điểm

Lướt sóng
AC
50 / 50
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Quý Mão 2023
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Số huyền bí
AC
10 / 10
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Chia Bò Sữa
AC
20 / 20
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Tổng dãy con bằng K
AC
20 / 20
PY3
900pp
90% (814pp)
Nhanh Tay Lẹ Mắt
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
Làm Nóng
AC
100 / 100
PY3
900pp
87% (781pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
85% (766pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(15836.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bán Bóng 336.0 / 2400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

HSG THCS (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 140.0 / 1400.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

THT (4450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 650.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team