trungkienhl2
Phân tích điểm
RTE
9 / 10
C++11
100%
(1350pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1173pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++11
77%
(774pp)
AC
10 / 10
C++11
74%
(662pp)
66%
(441pp)
RTE
7 / 10
C++11
63%
(397pp)
HSG THCS (5260.9 điểm)
Training (2930.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KT Số nguyên tố | 900.0 / |
Ước số và tổng ước số | 300.0 / |
Trị tuyệt đối | 200.0 / |
Tìm số nguyên tố | 200.0 / |
Xóa dấu khoảng trống | 100.0 / |
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) | 300.0 / |
Xâu min | 1300.0 / |
contest (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Năm nhuận | 200.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Tổng Mũ | 1000.0 / |
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2480.0 điểm)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
THT (2445.0 điểm)
HSG THPT (3700.0 điểm)
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |