tuangamingtq
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1427
Phân tích điểm
AC
92 / 92
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(1345pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
8 / 8
C++20
89%
(1152pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(63050.0 điểm)
HSG THCS (18443.8 điểm)
Free Contest (4710.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (18000.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (17200.0 điểm)
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
THT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (10200.0 điểm)
THT Bảng B & C (2700.0 điểm)
Olympic 30/4 (1715.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 115.0 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11600.0 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi thời gian | 300.0 / 300.0 |
USACO (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Painting the Barn | 1200.0 / 1200.0 |
| USACO 2017 - Counting Haybales | 1100.0 / 1100.0 |
| USACO 2012 - Haybale Stacking | 1100.0 / 1100.0 |