• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuangamingtq

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1293
Điểm tối đa 1427

Phân tích điểm

Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
92 / 92
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
98% (1372pp)
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram
AC
15 / 15
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(63050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Bảng số đối xứng 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Xếp trứng 1200.0 / 1200.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 550.0 / 1000.0
Đội tuyển 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
đếm cặp 500.0 / 500.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 1300.0 / 1300.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Tòa nhà 1000.0 / 1000.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Thứ Hạng Giải F1 1000.0 / 1000.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Chương trình ưu đãi 500.0 / 500.0
Sắp xếp 1 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp 2 900.0 / 900.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Ngọc ngà 900.0 / 900.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 1000.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0
Tổng đường chéo 500.0 / 500.0
Ma trận tam giác dưới 500.0 / 500.0
Ma trận hoán vị 500.0 / 500.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
ABCDEFG 17 900.0 / 900.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Nhiệt độ 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (18443.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 900.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 585.0 / 1300.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 558.824 / 1000.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0

Free Contest (4710.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 650.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

DHBB (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THPT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0

THT Bảng A (18000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 900.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025 1100.0 / 1100.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1000.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 500.0 / 500.0
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Hình thoi (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Lá bài cuối cùng (THT A Gia Lai 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (17200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp sách 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
DSA03006 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

THT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
S Tam giác small 400.0 / 400.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0

CSES (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0

THT Bảng B & C (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1715.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 115.0 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Điện Biên 2026 - Quản lý nông trại 800.0 / 800.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 4: Biến đổi 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

USACO (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Painting the Barn 1200.0 / 1200.0
USACO 2017 - Counting Haybales 1100.0 / 1100.0
USACO 2012 - Haybale Stacking 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team