tuquan1104
Phân tích điểm
AC
25 / 25
JAVA8
100%
(1400pp)
AC
15 / 15
JAVA8
96%
(1152pp)
AC
1300 / 1300
JAVA8
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
JAVA8
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(814pp)
AC
12 / 12
JAVA8
89%
(797pp)
AC
100 / 100
JAVA8
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
JAVA8
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
(14511.1 điểm)
THT Bảng A (6570.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |