vannguyen30082k
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1224
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
25 / 25
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1106pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1000pp)
(28128.6 điểm)
DHBB (6360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 560.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Hội trường | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số | 240.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (6800.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 0.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (10792.3 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |