vie_not_me
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1035pp)
AC
800 / 800
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
1 / 1
C++20
87%
(781pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(681pp)
AC
80 / 80
C++20
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Giao điểm giữa hai đường thẳng | 500.0 / 500.0 |
(5305.0 điểm)
Lập trình Python (2700.0 điểm)
HSG THPT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (4600.0 điểm)
CSES (53.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc | 53.1 / 1700.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |