vndk01
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1667
Điểm tối đa
1771
Phân tích điểm
AC
51 / 51
C++20
100%
(2100pp)
WA
4 / 5
C++20
98%
(1803pp)
AC
19 / 19
PAS
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1627pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1506pp)
AC
39 / 39
C++20
87%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++20
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
(37660.0 điểm)
DHBB (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5365.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (13734.0 điểm)
CSES (36945.2 điểm)
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
THT (10080.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1840.0 / 2300.0 |