vuong
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++20
100%
(1300pp)
AC
9 / 9
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PYPY
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
(12956.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
Happy School (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 300.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 600.0 / 1200.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 0.0 / 1400.0 |