vuthuychi
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
895
Điểm tối đa
1202
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(20081.4 điểm)
DHBB (10130.5 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2436.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 736.4 / 900.0 |
| Trồng cây | 0.0 / 1400.0 |
| Chuỗi ARN | 800.0 / 800.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (5400.0 điểm)
OLP MT&TN (1248.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (802.7 điểm)
THT (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |