wan556218
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
815
Điểm tối đa
815
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CPP23
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
CPP23
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
CLPP20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
CPP23
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
CPP23
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
CLPP23
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
CPP23
83%
(1167pp)
(48600.0 điểm)
HSG THCS (67303.1 điểm)
Lập trình cơ bản (14700.0 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số thứ k | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (9100.0 điểm)
Cánh diều (1400.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2720.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
THT (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Digit | 360.0 / 1200.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (6825.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (50000.0 điểm)
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo | 1300.0 / 1300.0 |
JOI (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Homecoming 2 | 200.0 / 200.0 |
| JOI 2025 - Footrace | 100.0 / 100.0 |