• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

wan556218

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 815
Điểm tối đa 815

Phân tích điểm

Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo
AC
100 / 100
CPP23
1900pp
100% (1900pp)
Pokemon - Lời Nguyền Groudon
AC
100 / 100
CPP23
1900pp
98% (1862pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
CLPP20
1800pp
96% (1729pp)
Pokemon - Unown Ruins
AC
100 / 100
CPP23
1800pp
94% (1694pp)
Số thứ k
AC
20 / 20
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Pokemon - Team Rocket's Plot
AC
100 / 100
CPP23
1500pp
89% (1329pp)
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026)
AC
100 / 100
CLPP23
1400pp
85% (1191pp)
Pokemon - Hang động Sấm Sét
AC
100 / 100
CPP23
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(48600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
high 1000.0 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Đội tuyển 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
CB00-BTHUC 300.0 / 300.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
BỘI K 600.0 / 600.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0
Số siêu may mắn 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Tích bằng K 0.0 / 1100.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Tạo cây thông 300.0 / 300.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
Truy vấn phần tử trong mảng 800.0 / 800.0
Nhiệt độ 1000.0 / 1000.0
Stasort 700.0 / 700.0
Tính tổng các số từ a đến b 400.0 / 400.0
Tổng nhập vào đến 0 500.0 / 500.0
Chuỗi tăng tốc liên tục 0.0 / 600.0

HSG THCS (67303.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 480.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 1100.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3. Quà tri ân (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1200.0 / 1500.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1126.667 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1021.429 / 1100.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (14700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
String #2 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-prime 900.0 / 900.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0
Hệ Phương Trình 2 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

vn.spoj (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ k 1800.0 / 1800.0

DHBB (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1000.0 / 1000.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 900.0 / 700.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 500.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0
Huy hiệu (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ 400.0 / 400.0

Cánh diều (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (2720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 720.0 / 900.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

SGK 11 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm kiếm tuần tự 800.0 / 800.0
Tìm Vị Trí Cặp Điểm 400.0 / 400.0

THT (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Digit 360.0 / 1200.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0

HSG THPT (6825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 825.0 / 1100.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (50000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1100.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1000.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 1200.0 / 1200.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 1000.0 / 1000.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số 500.0 / 500.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Đếm số 1300.0 / 1300.0
TS10 Điện Biên 2026 - Quản lý nông trại 800.0 / 800.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 400.0 / 400.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 3 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0

JOI (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Homecoming 2 200.0 / 200.0
JOI 2025 - Footrace 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team