yukokorou
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1371
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1700pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1329pp)
(24032.1 điểm)
HSG THCS (9350.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
DHBB (1836.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 936.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (28700.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (16600.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
| Backpack | 1400.0 / 1400.0 |
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
| Proportion | 1600.0 / 1600.0 |