Bài tập Mã bài Loại Điểm AC % AC #
CSES - Road Construction | Xây dựng đường cses1676 CSES 1500p 43% 311
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường cses1675 CSES 1500p 34% 289
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh cses1751 CSES 1700p 35% 79
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II cses1160 CSES 1900p 28% 100
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I cses1750 CSES 1600p 33% 144
CSES - Investigation | Nghiên cứu cses1202 CSES 1500p 31% 309
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi cses1681 CSES 1400p 49% 244
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất cses1680 CSES 1400p 24% 162
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học cses1679 CSES 1300p 41% 260
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II cses1678 CSES 1500p 21% 162
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay cses1196 CSES 1700p 32% 200
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình cses1197 CSES 1600p 23% 182
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay cses1195 CSES 1500p 32% 458
CSES - High Score | Điểm cao cses1673 CSES 1600p 19% 231
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II cses1672 CSES 1400p 24% 523
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I cses1671 CSES 1300p 29% 707
CSES - Monsters | Quái vật cses1194 CSES 1600p 18% 265
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn cses1669 CSES 1300p 28% 295
CSES - Building Teams | Xây đội cses1668 CSES 1200p 33% 417
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn cses1667 CSES 1200p 41% 629
CSES - Building Roads | Xây đường cses1666 CSES 1100p 49% 770
CSES - Labyrinth | Mê cung cses1193 CSES 1300p 26% 565
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng cses1192 CSES 1000p 46% 1020
Các thùng nước ioibin Đề chưa ra 1800 48% 152
Tưới nước đồng cỏ fwater vn.spoj 1800 34% 27
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội cses2165 CSES 1200p 50% 934
CSES - Convex Hull | Bao lồi cses2195 CSES 1800p 26% 138
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên cses2193 CSES 1800 30% 48
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất cses2194 CSES 1800 23% 76
CSES - Counting Numbers | Đếm số cses2220 CSES 1800 22% 304
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch cses2181 CSES 2000 31% 224
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy cses1653 CSES 2000p 21% 353
CSES - Projects | Dự án cses1140 CSES 1800p 32% 385
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng cses1145 CSES 1600p 36% 828
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II cses1093 CSES 1600p 28% 480
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới cses1625 CSES 1500p 26% 237
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu cses1624 CSES 1200p 58% 448
CSES - Creating Strings | Tạo xâu cses1622 CSES 1000p 51% 716
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số cses2431 CSES 1400p 34% 601
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ cses1097 CSES 1800p 33% 298
CSES - Money Sums | Khoản tiền cses1745 CSES 1600p 44% 756
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật cses1744 CSES 1600p 31% 453
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa cses1639 CSES 1500p 30% 450
CSES - Counting Towers | Đếm tháp cses2413 CSES 1800p 46% 282
CSES - Array Description | Mô tả mảng cses1746 CSES 1600p 31% 396
CSES - Book Shop | Hiệu sách cses1158 CSES 1400 30% 685
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới cses1638 CSES 1300p 32% 827
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số cses1637 CSES 1300 60% 2143
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II cses1636 CSES 1400p 40% 807
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I cses1635 CSES 1200p 36% 874