Bài tập Mã bài Loại Điểm AC % AC #
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược cses2214 CSES 1700p 3% 6
CSES - Intersection Points | Giao điểm cses1740 CSES 1700p 27% 51
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị cses1707 CSES 1600p 28% 59
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu cses2425 CSES 1900p 9% 38
CSES - String Reorder | Đảo xâu cses1743 CSES 1600p 11% 17
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ cses2426 CSES 2100p 19% 50
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới cses1677 CSES 2000 32% 120
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I cses2080 CSES 2000p 27% 100
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II cses2081 CSES 2100p 28% 129
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus cses2164 CSES 1500p 35% 103
CSES - Exponentiation | Lũy thừa cses1095 CSES 1300p 36% 1117
CSES - Counting Divisor | Đếm ước cses1713 CSES 1500p 29% 1739
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II cses1712 CSES 1400p 25% 552
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm cses2079 CSES 1600 49% 111
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây cses1130 CSES 1700p 37% 129
CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối cses2111 CSES 1700 19% 11
CSES - Forest Queries II cses1739 CSES 1900 35% 82
CSES - Increasing Array Queries cses2416 CSES 1900p 29% 58
CSES - Polynomial Queries cses1736 CSES 1900 27% 136
CSES - Counting Bits | Đếm Bit cses1146 CSES 1800 27% 205
CSES - Finding Borders | Tìm biên cses1732 CSES 1500p 38% 143
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc cses1725 CSES 1600 28% 67
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi cses1136 CSES 1600p 39% 81
Triple Fat Ladies tfl Khác 0,7p 17% 46
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức cses1079 CSES 1400 25% 130
CSES - Subordinates | Cấp dưới cses1674 CSES 1500 47% 185
CSES - Pizzeria Queries cses2206 CSES 1800p 39% 161
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố cses2166 CSES 1700 30% 127
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương cses1144 CSES 1800 20% 185
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh cses1646 CSES 1300p 47% 1251
CSES - List Removals | Xóa danh sách cses1749 CSES 1700p 34% 208
2+ doors 2plusdoors Cốt Phốt 400 35% 6
Mathching Palindrome - Google Kick Start matchingpalindrome Google 100p 19% 12
Tôi yêu tổ hợp ilovecombinatorics Training 2200 10% 17
Tìm số trung bình goala ABC 1 37% 516
A + B aplusb2 Đề ẩn 100p 18% 424
DMOJ - Bigger Shapes mafix ABC 1 36% 290
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau cses2417 CSES 1700p 21% 236
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố cses2185 CSES 1700p 22% 251
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất cses1645 CSES 1100 44% 461
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị cses1642 CSES 1500 30% 363
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị cses1641 CSES 1000 23% 908
CSES - Reading Books | Đọc sách cses1631 CSES 1200 36% 298
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn cses1630 CSES 1100 51% 265
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số cses2182 CSES 1600p 16% 132
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng cses1619 CSES 1000 33% 755
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc cses1091 CSES 1100 24% 611
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt cses1621 CSES 800 50% 2541
CSES - Apple Division | Chia táo cses1623 CSES 1000 34% 654
CSES - Two Stacks Sorting | Sắp xếp bằng Hai Ngăn xếp cses2402 CSES 2100 1% 1