• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

000011100000110000001

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Candies
TLE
18 / 20
C++20
1710pp
100% (1710pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++20
1700pp
98% (1666pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Xâu con chung dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Chia kem cho những đứa trẻ
AC
50 / 50
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Trò chơi với những viên đá
AC
100 / 100
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
C++20
1100pp
87% (955pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1000pp
85% (851pp)
Diện tích lớn nhất (HSG'21)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(10620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Heo đất 720.0 / 1600.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 220.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 80.0 / 800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0

DHBB (1710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1710.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (5857.1 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 457.1 / 800.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0

Cánh diều (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team