0916929916
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++03
100%
(1900pp)
TLE
19 / 20
C++03
98%
(1676pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++03
94%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++03
92%
(1107pp)
AC
50 / 50
C++03
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(868pp)
AC
50 / 50
C++03
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
(13490.0 điểm)
DHBB (3475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 675.0 / 1500.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (bản dễ) | 0.0 / 500.0 |
HSG THCS (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 80.0 / 1600.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |