• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

2302lecongtrung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
TLE
26 / 40
PY3
1495pp
100% (1495pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
98% (1274pp)
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
AC
4 / 4
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
PY3
1092pp
90% (987pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
TLE
29 / 50
PY3
1044pp
89% (925pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
PY3
1000pp
85% (851pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(23267.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 90.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 160.0 / 1600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (1930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1433.1 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 923.1 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 110.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0

Happy School (2244.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1044.0 / 1800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

CSES (375.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0

Practice VOI (1495.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 1495.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team