2302lecongtrung
Phân tích điểm
TLE
26 / 40
PY3
100%
(1495pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1152pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(1107pp)
TLE
21 / 25
PY3
90%
(987pp)
TLE
29 / 50
PY3
89%
(925pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(23267.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1433.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 110.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2244.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1044.0 / 1800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
CSES (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1495.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) | 1495.0 / 2300.0 |