Bald
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1325
Điểm tối đa
1425
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1470pp)
AC
21 / 21
PYPY
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1199pp)
AC
23 / 23
PYPY
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1152pp)
AC
18 / 18
PY3
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(1021pp)
(21854.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quan hệ họ hàng | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Kiểm tra tam giác #1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 1800.0 / 1800.0 |
| Cửa hàng bán hoa | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 900.0 / 1000.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |