• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Brunozzcr_18

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1373
Điểm tối đa 1373

Phân tích điểm

CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
AC
8 / 8
C++17
2000pp
100% (2000pp)
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
AC
14 / 14
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++17
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
94% (1694pp)
SEQ198
AC
50 / 50
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++17
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được
AC
7 / 7
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Thử trí cân voi (Bản siêu khó)
AC
10 / 10
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Thử trí cân voi (Bản khó)
AC
10 / 10
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(65440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Số chia hết cho 30 540.0 / 900.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Xếp dãy bàn 1300.0 / 1300.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Thử trí cân voi (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Thử trí cân voi (Bản siêu khó) 1800.0 / 1800.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

HSG THCS (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

DHBB (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
LCA 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Happy School (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0

vn.spoj (7160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1260.0 / 1400.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đếm số lượng số ODD cân bằng 1100.0 / 1100.0
Tô màu đặc biệt 1100.0 / 1100.0

THT (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0

CSES (70500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 1700.0 / 1700.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team