Brunozzcr_18
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1373
Điểm tối đa
1373
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++17
100%
(2000pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1960pp)
AC
9 / 9
C++17
96%
(1825pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1595pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1501pp)
(65440.0 điểm)
HSG THCS (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (8200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 1400.0 / 2000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| LCA | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng | 300.0 / 300.0 |
| Sắp xếp | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (7160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1260.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6100.0 điểm)
THT (5200.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
CSES (70500.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |