Caithang
Phân tích điểm
WA
13 / 14
PAS
100%
(1207pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(847pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(695pp)
TLE
15 / 20
PAS
85%
(638pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
(8845.5 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 200.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 100.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
DHBB (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 90.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1207.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 0.0 / 800.0 |