• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Caithang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
WA
13 / 14
PAS
1207pp
100% (1207pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
98% (1078pp)
POWER
AC
10 / 10
PY3
1000pp
96% (960pp)
Đếm chữ số 0 tận cùng
AC
100 / 100
PAS
900pp
94% (847pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
PY3
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
900pp
90% (814pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PAS
800pp
87% (695pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
15 / 20
PAS
750pp
85% (638pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(8845.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 450.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 0.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
minict02 545.5 / 600.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 200.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 100.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

DHBB (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 90.0 / 1800.0

HSG THCS (1207.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team