ChuBeDan15
Phân tích điểm
AC
46 / 46
C++14
100%
(2000pp)
AC
12 / 12
C++14
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1537pp)
AC
16 / 16
C++14
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1384pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1356pp)
AC
14 / 14
C++14
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
C++14
87%
(1129pp)
AC
23 / 23
C++14
85%
(1106pp)
AC
21 / 21
C++14
83%
(1084pp)
(32139.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1676.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 576.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (32986.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
| Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) | 2000.0 / 2000.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |