DHDZ2204
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(900pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(588pp)
TLE
7 / 11
PY3
96%
(550pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(471pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(461pp)
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(443pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
(6172.7 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra tam giác #2 | 500.0 / 500.0 |