DQGiac
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1123
Điểm tối đa
1348
Phân tích điểm
TLE
75 / 100
PY3
100%
(1425pp)
AC
50 / 50
PY3
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
TLE
60 / 100
PY3
85%
(817pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(26664.6 điểm)
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (2814.9 điểm)
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (4400.0 điểm)
DHBB (2325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THCS (2868.8 điểm)
OLP MT&TN (3482.8 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
THT (2800.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 500.0 / 600.0 |
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (1644.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 874.0 / 2300.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |