• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DQGiac

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1123
Điểm tối đa 1348

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
TLE
75 / 100
PY3
1425pp
100% (1425pp)
Bắt cóc
TLE
78 / 100
PY3
1248pp
98% (1223pp)
Hoán vị khác nhau
AC
50 / 50
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Trực nhật
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
94% (1049pp)
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất
AC
50 / 50
PY3
1100pp
92% (1015pp)
[Python_Training] Đếm lục giác
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Đánh Máy
TLE
70 / 100
PY3
980pp
87% (851pp)
Đánh dấu bảng
TLE
60 / 100
PY3
960pp
85% (817pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch
AC
100 / 100
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(26664.6 điểm)

Bài tập Điểm
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1248.0 / 1600.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 360.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
arr02 600.0 / 600.0
tongboi2 810.0 / 900.0
lostfunction 720.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 0.0 / 1400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Chuỗi hạt nhiều màu 715.0 / 1300.0
Bánh trung thu 200.0 / 1000.0
Vua trò chơi 23.3 / 1400.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Robot With String 132.0 / 2200.0
Saving 900.0 / 900.0
Đánh Máy 980.0 / 1400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 846.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
FOS Champion League 28.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 700.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 46.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài G bảng B1 & C2, Bài D bảng C1 0.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B1 & C2, Bài B bảng C1 0.0 / 2200.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Sự cố 800.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0

HSG THPT (2814.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 76.9 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 220.0 / 1100.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 200.0 / 2000.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 18.0 / 1800.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1700.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1500.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0

Lập trình Python (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 400.0 / 800.0
[Python_Training] Đếm lục giác 1000.0 / 1000.0

DHBB (2325.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Heo đất 0.0 / 1100.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1425.0 / 1900.0

HSG THCS (2868.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 110.0 / 1100.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 700.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 728.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (3482.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 270.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 224.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 888.8 / 900.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0

THT (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 440.0 / 2200.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Đánh dấu bảng 960.0 / 1600.0
Chia nhóm 800.0 / 1600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 0.0 / 1100.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 500.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0

Young ICT Talent (1644.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đoạn 874.0 / 2300.0
Đếm kí tự 770.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team