Dauthuthao
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1015pp)
AC
45 / 45
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
(10930.4 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Henry tập đếm | 0.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |