Doannguyenduc
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(681pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(667pp)
(8560.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |
VOI (601.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 601.5 / 2300.0 |
Practice VOI (728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 728.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (19867.8 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
THT (4400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |