• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HaoVo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 844
Điểm tối đa 954

Phân tích điểm

CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác
AC
100 / 100
C++11
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Forest Queries II
AC
4 / 4
C++11
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau
AC
100 / 100
C++20
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++11
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++11
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Convex Hull | Bao lồi
AC
8 / 8
C++11
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên
AC
100 / 100
C++11
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Pizzeria Queries
AC
3 / 3
C++11
1600pp
87% (1389pp)
CSES - List Removals | Xóa danh sách
AC
9 / 9
C++11
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
11 / 11
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(11483.1 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 45.0 / 1800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Qua sông 838.1 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Lốc xoáy 0.0 / 1700.0
Chìa khóa tình bạn 0.0 / 1400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (1540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1050.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

Happy School (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1260.0 / 1800.0

CSES (28400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên 1600.0 / 1600.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

THT (326.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bài tập về nhà 326.4 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team