HaoVo
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
844
Điểm tối đa
954
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1700pp)
AC
4 / 4
C++11
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1633pp)
AC
13 / 13
C++11
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++11
92%
(1568pp)
AC
8 / 8
C++11
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1417pp)
AC
3 / 3
C++11
87%
(1389pp)
AC
9 / 9
C++11
85%
(1276pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(1251pp)
(11483.1 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1050.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1260.0 / 1800.0 |
CSES (28400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (326.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài tập về nhà | 326.4 / 1600.0 |