HuyNhay
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1534pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1458pp)
AC
10 / 10
C++14
81%
(1385pp)
AC
20 / 20
C++14
77%
(1238pp)
AC
20 / 20
C++14
74%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++17
66%
(1061pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(945pp)
Training (19889.8 điểm)
Happy School (3620.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán Số học | 1700.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Xếp diêm | 200.0 / |
Mua bài | 200.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
vn.spoj (1350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nước lạnh | 200.0 / |
Truyền tin | 200.0 / |
Cây khung nhỏ nhất | 300.0 / |
Chữ P | 450.0 / |
Tìm thành phần liên thông mạnh | 200.0 / |
DHBB (12130.0 điểm)
contest (7770.0 điểm)
Khác (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
coin34 | 900.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
ACRONYM | 100.0 / |
DOUBLESTRING | 100.0 / |
LONG LONG | 100.0 / |
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
HSG THCS (1527.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Chia dãy (THT TP 2015) | 300.0 / |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con đối xứng dài nhất (HSG10v1-2021) | 300.0 / |
CEOI (525.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đường một chiều | 600.0 / |
Xây cầu | 500.0 / |
THT Bảng A (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 100.0 / |
GSPVHCUTE (1360.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 60.0 / |
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực | 70.0 / |
Cốt Phốt (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Mảng và giá trị tuyệt đối | 500.0 / |
CERC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Saba1000kg | 400.0 / |
dutpc (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mincost | 300.0 / |
Bandle City (DUTPC'21) | 100.0 / |
THT (2203.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 1900.0 / |
Digit | 1900.0 / |
Đánh dấu bảng | 1600.0 / |
CSES (4200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Subordinates | Cấp dưới | 1500.0 / |
CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 1300.0 / |
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II | 1400.0 / |
Đề chưa ra (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giá trị lớn nhất | 300.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |