HuyNhay
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1523
Điểm tối đa
1745
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
30 / 30
C++14
85%
(1531pp)
(103869.4 điểm)
vn.spoj (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Chữ P | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (25200.0 điểm)
HSG THCS (2081.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 81.8 / 900.0 |
CERC (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 1800.0 / 1800.0 |
CEOI (1847.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 660.0 / 2200.0 |
| Đường một chiều | 1187.5 / 1900.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (9620.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (5600.0 điểm)
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây Nhi | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (4300.0 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
THT (2204.0 điểm)
CSES (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subordinates | Cấp dưới | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |