• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HuyNhay

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 1523
Điểm tối đa 1745

Phân tích điểm

CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Cây Nhi
AC
100 / 100
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Saba1000kg
AC
100 / 100
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Xâu thứ k
AC
50 / 50
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Lật xu
AC
30 / 30
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++14
1800pp
89% (1595pp)
SEQ198
AC
50 / 50
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++14
1800pp
85% (1531pp)
coin34
AC
10 / 10
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(103869.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 89.1 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 150.0 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 320.0 / 400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
module 0 600.0 / 600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
superprime 800.0 / 800.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 0.0 / 800.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1150.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 262.9 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Tổng chữ số 870.0 / 1500.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 810.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 225.0 / 500.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 236.4 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 36.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Chuỗi hình học 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Chữ P 1400.0 / 1400.0

DHBB (25200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Phi tiêu 250.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Phục vụ (DHBB CT) 720.0 / 1800.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Hội trường 130.0 / 1300.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (2081.8 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 81.8 / 900.0

CERC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1800.0 / 1800.0

CEOI (1847.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 660.0 / 2200.0
Đường một chiều 1187.5 / 1900.0

HSG THPT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Happy School (9620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 720.0 / 1800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CEDGE 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0

OLP MT&TN (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây Nhi 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lộ trình 1400.0 / 1400.0
Thời điểm gặp mặt 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0

THT (2204.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Đánh dấu bảng 1120.0 / 1600.0
Digit 204.0 / 1200.0

CSES (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team