• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ImAn1diot

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cặp số chính phương
AC
100 / 100
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Trò chơi với những viên đá
AC
100 / 100
C++20
1200pp
98% (1176pp)
Đồng dư (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
96% (960pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
94% (941pp)
Tìm số nguyên tố
WA
19 / 20
C++20
950pp
92% (876pp)
VIPPRO SHIPS
AC
300 / 300
C++20
900pp
90% (814pp)
Đường đi trên Oxy
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
FRIENDLY NUMBER
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++20
900pp
85% (766pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(20800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 150.0 / 500.0
Cùng ước chung lớn nhất 560.0 / 1400.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Cặp số chính phương 1300.0 / 1400.0
Số nguyên tố đối xứng 700.0 / 1000.0
Chia hết cho ABC 600.0 / 1000.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0

DHBB (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3277.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 77.8 / 700.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Số may mắn 0.0 / 800.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Ước số 900.0 / 900.0

HSG THPT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LIE RACE 600.0 / 600.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team