• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ImLaxus070209

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PY3
800pp
100% (800pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
98% (784pp)
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp
AC
10 / 10
PY3
600pp
96% (576pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
94% (471pp)
Bảng số tự nhiên 3
AC
5 / 5
PY3
500pp
92% (461pp)
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
90% (362pp)
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
400pp
89% (354pp)
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
87% (347pp)
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77)
AC
50 / 50
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team